淵龍閣

Tứ diện Sở ca (四面楚歌)

Uyên Long Các · ULCyclopedia

Tứ diện Sở ca (chữ Hán: 四面楚歌, bính âm: sìmiàn chǔgē, Hán-Việt: Tứ diện Sở ca) nghĩa đen là 'bốn phía xung quanh đều vạch tiếng hát nước Sở'. Đây là điển cố lịch sử bi tráng cuối thời Hán Sở tranh hùng (202 TCN), miêu tả tâm lý tuyệt vọng tột cùng của quân Sở tại thành Cai Hạ.

1. Xuất xứ Văn bản

Chép trong Sử ký · Hạng Vũ bản kỷ.

2. Diễn biến Điển tích Lịch sử

Năm 202 TCN, Tây Sở Bá Vương Hạng Vũ bị đại quân Hán của Lưu Bang, Hàn Tín và Bành Việt bao vây chặt tại thành Cai Hạ. Quân Sở ít, cạn lương thảo, thương binh đầy trại, lâm vào thế tử địa. Đêm xuống, đại quân sư **Trương Lương** nước Hán hiến kế đòn tâm lý chiến: Cho quân Hán đứng xung quanh 4 phía vòng vây cất tiếng hát các điệu ca dân ca quê hương nước Sở.

Đêm khuya thanh vắng, nghe tiếng hát quê hương sầu thảm vạch lên từ bốn phía, Hạng Vũ giật mình kinh hoàng than rằng: 'Lẽ nào quân Hán đã chiếm trọn đất Sở rồi sao? Sao người Sở trong quân Hán lại đông đến thế!'. Quân sĩ Sở nghe tiếng quê hương thì lòng dạ tan nát, giọt lệ thương nhớ gia đình dâng trào, tinh thần chiến đấu hoàn toàn suy sụp, hàng ngũ bỏ trốn trong đêm tán loạn.

3. Nghĩa Mở rộng Đương đại

Thành ngữ dùng để tả hoàn cảnh **bị cô lập tuyệt vọng, bị tấn công chỉ trích từ mọi phía** mà không nhận được bất kỳ sự trợ giúp nào.