淵龍閣

Triều Tần mộ Sở (朝秦暮楚)

Uyên Long Các · ULCyclopedia

Triều Tần mộ Sở (chữ Hán: 朝秦暮楚, bính âm: zhāoqín mùchǔ, Hán-Việt: Triều Tần mộ Sở) nghĩa đen là 'sáng theo Tần, chiều theo Sở'. Điển cố phản ánh bối cảnh chính trị phức tạp thời Chiến Quốc, chỉ thái độ sống tráo trở, thay lòng đổi dạ, không có lập trường kiên định hay lòng trung thành.

1. Bối cảnh Lịch sử Chiến Quốc

Vào giai đoạn cuối thời Chiến Quốc, nước Tần ở phía Tây và nước Sở ở phía Nam trở thành hai siêu cường quốc lớn nhất. Các nước nhỏ nằm ở giữa (như Hàn, Ngụy, Tề, Triệu) rơi vào thế kẹt nguy hiểm.

Các nhà thuyết khách đưa ra hai chiến lược: **Hợp Tung** (liên minh các nước phía Đông từ Bắc xuống Nam chống Tần) và **Liên Hoành** (kết giao với Tần để đánh các nước khác). Do thế lực Tần và Sở biến đổi liên tục, các nước nhỏ sáng vừa ký hòa ước theo Tần (Liên Hoành), chiều đã vội vã quay sang ngả theo Sở (Hợp Tung) để tự vệ, tạo nên hiện tượng 'sáng Tần chiều Sở'.

2. Xuất xứ Văn bản

Thành ngữ xuất hiện trong tác phẩm của thi nhân Tô Đông Pha thời Bắc Tống và chép trong Tống sử · Triệu Phổ truyền để miêu tả sự biến đổi chập chờn của cục diện chính trị.

3. Nghĩa Mở rộng Đương đại

Ngày nay, 'Triều Tần mộ Sở' là thành ngữ mang sắc thái biếm nghĩa sâu sắc, dùng để phê phán những kẻ **cơ hội, tráo trở, không có chính kiến, liên tục thay đổi phe phái và lập trường** chỉ vì chạy theo lợi ích cá nhân trước mắt.