Thành dã Tiêu Hà, bại dã Tiêu Hà (成也萧何,败也萧何)
Uyên Long Các · ULCyclopedia
Thành dã Tiêu Hà, bại dã Tiêu Hà (chữ Hán: 成也萧何,败也萧何, bính âm: chéng yě xiāohé, bài yě xiāohé, Hán-Việt: Thành dã Tiêu Hà, bại dã Tiêu Hà) nghĩa đen là 'Thành công nhờ Tiêu Hà, thất bại diệt vong cũng do Tiêu Hà'. Điển cố đúc kết toàn bộ bi kịch cuộc đời danh tướng **Hàn Tín** (韩信) thời nhà Hán.
1. Xuất xứ Văn bản
Chép trong Sử ký · Hoài Âm Hầu liệt truyện và sách Bối ố tập của Hồng Mai thời Nam Tống.
2. Diễn biến Điển tích Lịch sử
- Thành dã Tiêu Hà (Thành công nhờ Tiêu Hà): Hàn Tín ban đầu vô danh, nhờ Tiêu Hà phát hiện, phi ngựa đuổi theo trong đêm (*Tiêu Hà nguyệt hạ truy Hàn Tín*) và hết lời tiến cử với Lưu Bang nên được bái làm Đại tướng quân, lập chiến công hiển hách diệt Sở dựng nên nhà Hán.
- Bại dã Tiêu Hà (Diệt vong do Tiêu Hà): Năm 196 TCN, Lưu Bang đi dẹp loạn Trần Thể. Lã Hậu và Tiêu Hà mưu sát Hàn Tín vì sợ Hàn Tín làm phản. Biết Hàn Tín cảnh giác giả bệnh không vào cung, Tiêu Hà đã đích thân sang nhà Hàn Tín, giả vờ báo tin mừng vua thắng trận và lừa Hàn Tín vào cung Trường Lạc chúc mừng. Vừa vào cung, Hàn Tín bị Lã Hậu cho võ sĩ trói lại chém chết tại chuông điện.
3. Ý nghĩa Ngôn ngữ
Thành ngữ dùng để chỉ **một nhân tố hoặc một cá nhân duy nhất vừa là nguyên nhân mang lại thành công rực rỡ ban đầu, vừa là nguyên nhân dẫn đến sụp đổ thất bại sau này**.