淵龍閣

Nhị thập tứ sử (二十四史)

Uyên Long Các · ULCyclopedia

Nhị thập tứ sử (chữ Hán: 二十四史, bính âm: Èrshísì Shǐ) là tên gọi chung của 24 bộ sử thư do các triều đại phong kiến Trung Quốc biên soạn và được công nhận là chính thống, nên còn được gọi là 'Chính sử'.

Bộ sách ghi chép lịch sử Trung Quốc từ thời Hoàng Đế truyền thuyết (khoảng năm 2550 TCN) cho đến năm Sùng Trinh thứ 17 (1644) nhà Minh. Toàn bộ gồm 3.213 quyển, khoảng 40 triệu chữ, được viết theo thể kỷ truyện (gồm Bản kỷ và Liệt truyện).

1. Lịch sử phát triển (1.800 năm tích lũy)

Quá trình hình thành 'Nhị thập tứ sử' kéo dài hơn 1.800 năm, từ khi Sử ký ra đời thời Tây Hán đến khi Minh sử hoàn thành đầu thời Thanh.

Giai đoạn khởi đầu (Tam sử, Tứ sử): Ban đầu là các tác phẩm do cá nhân học giả tự biên soạn như Sử ký (Tư Mã Thiên), Hán thư (Ban Cố), Đông Quan Hán ký (sau thay bằng Hậu Hán thư của Phạm Diệp) tạo thành 'Tam sử'. Đến thời Tấn, bổ sung Tam Quốc Chí (Trần Thọ) tạo thành 'Tứ sử' (còn gọi là 'Tiền tứ sử' – 4 bộ sử có giá trị cao nhất).

Mở rộng qua các triều đại: Mỗi triều đại mới tổ chức biên soạn sử cho triều đại trước thành thông lệ. Thời Đường tích lũy thành 'Thập tam sử' (13 bộ), thời Tống phát triển thành 'Thập thất sử' (17 bộ), và thời Minh sau khi hoàn thành Nguyên sử phát triển thành 'Nhị thập nhất sử' (21 bộ).

Khâm định 'Nhị thập tứ sử': Năm 1739 (niên hiệu Càn Long thứ 4 nhà Thanh), sau khi hoàn thành Minh sử, Hoàng đế Càn Long ra chỉ dụ thống nhất cả 24 bộ sử thành một bộ chính thức mang tên 'Nhị thập tứ sử'. Đến năm 1921 thời Trung Hoa Dân Quốc, khi đưa Tân Nguyên sử vào hình thành khái niệm 'Nhị thập ngũ sử'.

2. Danh sách 24 bộ chính sử

Gồm 24 bộ sử theo thứ tự thời gian: 1. Sử ký (Tư Mã Thiên), 2. Hán thư (Ban Cố), 3. Hậu Hán thư (Phạm Diệp), 4. Tam Quốc Chí (Trần Thọ), 5. Tấn thư (Phòng Huyền Linh), 6. Tống thư (Thẩm Ước), 7. Nam Tề thư (Tiêu Tử Hiển), 8. Lương thư (Diêu Tư Liêm), 9. Trần thư (Diêu Tư Liêm), 10. Ngụy thư (Ngụy Thu), 11. Bắc Tề thư (Lý Bách Dược), 12. Chu thư (Lệnh Hồ Đức Phân), 13. Tùy thư (Ngụy Trưng), 14. Nam sử (Lý Diên Thọ), 15. Bắc sử (Lý Diên Thọ), 16. Cựu Đường thư (Lưu Hú), 17. Tân Đường thư (Âu Dương Tu), 18. Cựu Ngũ đại sử (Tiết Cư Chính), 19. Tân Ngũ đại sử (Âu Dương Tu), 20. Tống sử (Thoát Thoát), 21. Liêu sử (Thoát Thoát), 22. Kim sử (Thoát Thoát), 23. Nguyên sử (Tống Liêm), 24. Minh sử (Trương Đình Ngọc).

3. Đặc điểm & Thể kỷ truyện

Tất cả 24 bộ sử đều thống nhất thể kỷ truyện (Bản kỷ, Liệt truyện, Biểu, Chí), ghi chép liên tục lịch sử hơn 4.000 năm của Trung Quốc. Được xem là bộ bách khoa thư đồ sộ về chính trị, kinh tế, quân sự, văn hóa và địa lý cổ đại.

4. Các ấn bản chỉnh lý quan trọng

Ấn bản Vũ Anh Điện (1739–1784): Ấn bản chuẩn đầu tiên do triều đình nhà Thanh khắc in.
Bách nạp bản (1936): Do Trương Nguyên Tế chủ trì (Thương Vụ Ấn Thư Quán) sưu tầm từ các bản khắc cổ nhất.
Điểm giáo bản (1958–1978): Do Trung Hoa Thư Cục thực hiện với hơn 200 chuyên gia, lần đầu tiên thêm dấu câu và phân đoạn chuẩn mực (dự án tu chỉnh từ năm 2006 đến nay).
Chú giải bản đương đại (từ 1994): Do Hội Xúc Tiến Văn Hóa Trung Hoa chủ trì với hơn 300 học giả tham gia cung cấp chú giải chi tiết.