Lạc bất tư Thục (乐不思蜀)
Uyên Long Các · ULCyclopedia
Lạc bất tư Thục (chữ Hán: 乐不思蜀, bính âm: lèbùsīshǔ, Hán-Việt: Lạc bất tư Thục) nghĩa đen là 'vui chơi ở đây đến mức không còn nhớ gì về nước Thục'. Điển cố gắn liền với Hậu chủ Lưu Thiền (A Đẩu) – vị vua cuối cùng của nhà Thục Hán thời Tam Quốc.
1. Xuất xứ Văn bản
Chép trong sách Hán Tấn xuân thu của Tập Tạc Xỉ và Tam Quốc Chí · Thục thư · Hậu chủ truyền.
2. Diễn biến Điển tích Lịch sử
Năm 263, đại quân Tào Ngụy do Đặng Ngải chỉ huy đánh chiếm Thành Đô, Hậu chủ Lưu Thiền ra hàng, nhà Thục Hán chính thức diệt vong. Lưu Thiền bị đưa về kinh đô Lạc Dương nước Ngụy và được Tư Mã Zhao phong làm An Lạc Công.
Trong một tiệc rượu tiếp đón, Tư Mã Zhao cố tình cho biểu diễn các điệu múa và giai điệu âm nhạc truyền thống nước Thục để thử lòng Lưu Thiền. Các quan lại Thục cũ có mặt đều sụt sùi rơi lệ u hoài nhung nhớ quê hương mất nước. Duy chỉ có Lưu Thiền vẫn vui vẻ hớn hở, vừa ăn uống vừa xem múa. Tư Mã Zhao quay sang bảo đại thần: 'Người này không có trái tim, dẫu Gia Cát Lượng còn sống cũng không cứu được!'. Tư Mã Zhao ghé tai hỏi Lưu Thiền: 'An Lạc Công có nhớ nước Thục không?'. Lưu Thiền thản nhiên đáp lại câu bất hủ:
'Thử gian lạc, bất tư Thục dĩ!'
(Ở đây vui vẻ lắm, thần không còn nhớ gì về nước Thục nữa!)
Mưu sĩ Khước Chính nhắc Lưu Thiền nếu vua Ngụy hỏi lại thì nên khóc bảo 'Tổ tiên lăng miếu ở Thục, lòng đau như cắt'. Lần sau Tư Mã Zhao hỏi lại, Lưu Thiền nhắm mắt giả khóc nói đúng câu Khước Chính dạy. Tư Mã Zhao cười bảo: 'Sao câu này giống hệt lời Khước Chính nói thế?'. Lưu Thiền mở mắt ngạc nhiên đáp: 'Đúng vậy, chính là Khước Chính dạy thần nói đấy!'. Toàn bộ quan lại Ngụy cười ồ lên. Nhờ sự 'ngốc nghếch' này mà Lưu Thiền được sống an toàn trọn đời ở Lạc Dương.
3. Ý nghĩa Ngôn ngữ
Thành ngữ biếm nghĩa dùng để phê phán **kẻ mải mê hưởng thụ an nhàn xa hoa mà quên đi nguồn gốc quê hương, hoặc dùng để tả hành vi giả ngốc bảo toàn mạng sống**.