Tiếng Anh là "chữ Hán mới": Vì sao người Việt cứ đổi ngôn ngữ mỗi khi bất an với chính mình
18/07/2026 · 7 phút đọc
Hơn một nghìn năm nay, mỗi lần cảm thấy tụt hậu so với thế giới, người Việt lại làm một việc quen thuộc: đổi ngôn ngữ ở tầng cao nhất — từ chữ Hán sang chữ Nôm, từ Hán Nôm sang Quốc ngữ, và giờ đây tiếng Anh đang được xếp vào đúng chiếc ghế mà chữ Hán từng ngồi. Bài viết này không tranh luận nên dạy Hán Nôm hay nên đẩy mạnh tiếng Anh — cả hai đều đáng làm. Nó đặt một câu hỏi khó chịu hơn: phải chăng thứ chúng ta chưa bao giờ thực sự đầu tư, qua tất cả những lần đổi chữ ấy, chính là năng lực tư duy độc lập bằng tiếng Việt?
Ba tin tức tưởng như không liên quan
Nếu chỉ đọc lướt, đây là ba mẩu tin giáo dục rời rạc của năm 2026. Một trường đại học ở TP.HCM mở ngành Hán Nôm mới, quảng bá bằng những từ khóa như "số hóa di sản", "công nghệ", "du lịch", "quản lý văn hóa". Hà Nội chuẩn bị thí điểm đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai tại hai mươi cơ sở giáo dục ngay từ năm học tới, trong lộ trình hướng tới mục tiêu toàn bộ học sinh phổ thông học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai vào năm 2035. Và kỳ thi tốt nghiệp THPT vừa qua cho thấy một nghịch lý: có hơn ba trăm điểm 10 môn tiếng Anh, nhưng quá nửa số bài thi lại dưới điểm trung bình.
Ba tin này thường được đọc tách biệt: một tin về bảo tồn di sản, một tin về hội nhập quốc tế, một tin về chất lượng dạy ngoại ngữ còn yếu. Nhưng nếu đặt cạnh nhau, chúng vẽ ra một khuôn mẫu đã lặp đi lặp lại suốt lịch sử ngôn ngữ của người Việt — một khuôn mẫu mà ta chưa từng gọi tên.
Khuôn mẫu cũ: ngôn ngữ cao và ngôn ngữ thấp
Suốt cả nghìn năm, người Việt sống trong một thế giới song ngữ phân tầng. Chữ Hán là ngôn ngữ của khoa cử, hành chính, của tầng lớp nắm quyền diễn giải tri thức — thứ chữ "cao". Chữ Nôm, dù là sáng tạo bản địa đầy tự hào, dùng để ghi lại chính tiếng nói của người Việt, vẫn suốt hàng trăm năm bị xem là thứ chữ "thấp" hơn: dùng cho thơ ca, chuyện kể dân gian, chưa bao giờ được triều đình phong kiến chính thức nâng lên vị trí ngôn ngữ hành chính cao nhất. Người giỏi Nôm chưa chắc được trọng vọng bằng người giỏi Hán văn.
Rồi chữ Quốc ngữ xuất hiện — ban đầu do các giáo sĩ và sau đó là bộ máy thực dân Pháp truyền bá vì mục đích của riêng họ — nhưng lại được chính những nhà nho, trí thức yêu nước đầu thế kỷ 20 biến thành công cụ khai dân trí và giành độc lập. Đây là lần hiếm hoi người Việt biến một công cụ ngoại lai thành vũ khí của chính mình, thay vì chỉ đơn thuần thay thế ngôn ngữ cao này bằng ngôn ngữ cao khác.
Điều đáng chú ý là: chữ Hán mất vị trí không phải vì người Việt tự quyết định nó không còn giá trị tư duy, mà vì nó gắn với một trật tự chính trị đã sụp đổ. Và ngày nay, theo chính những người trong ngành, chỉ còn rất ít người Việt đọc và viết được thứ chữ từng là công cụ tư duy chính thống của cả một nền văn minh.
Tiếng Anh đang ngồi vào chiếc ghế cũ
Nhìn vào cách tiếng Anh đang được định vị trong chính sách giáo dục hiện nay, khó tránh khỏi cảm giác quen thuộc. Mục tiêu không chỉ là "học thêm một ngoại ngữ" mà là đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học — một vị trí chức năng, không chỉ là một môn học. Đó chính xác là vị trí mà chữ Hán từng giữ: ngôn ngữ của tri thức cao cấp, của tầng lớp được kỳ vọng dẫn dắt nền kinh tế tri thức, trong khi tiếng Việt nguy cơ trở thành thứ ngôn ngữ chỉ đủ dùng cho đời sống thường nhật.
Một giáo viên tiếng Anh tại Hà Nội, khi được hỏi về rủi ro của chủ trương này, đã nói một ý đáng suy ngẫm: nguy cơ không phải là học sinh quên tiếng Việt, mà là các em có thể trò chuyện tiếng Việt bình thường trong đời sống nhưng lại lúng túng khi phải giải thích một khái niệm khoa học bằng chính tiếng mẹ đẻ. Nói cách khác: tiếng Việt không biến mất, nó chỉ bị đẩy xuống tầng thấp — đúng như số phận của chữ Nôm hàng trăm năm trước, một ngôn ngữ đủ để làm thơ, kể chuyện, nhưng không đủ tư cách để bàn chuyện học thuật cao cấp.
Nghịch lý của cuộc "phục hưng" Hán Nôm
Cùng lúc đó, việc mở lại ngành Hán Nôm lẽ ra phải là một tín hiệu đáng mừng — nhưng cách nó được đóng gói lại tiết lộ một điều khác. Chương trình mới không được giới thiệu như một cánh cửa vào một hệ thống tư duy cổ điển đáng học, mà được bán như một kỹ năng nghề: số hóa tư liệu, phục vụ ngành du lịch, quản lý di sản văn hóa. Hán Nôm được cứu sống không phải vì nó là một cách suy nghĩ đang cần cho hiện tại, mà vì nó có thể trở thành nguyên liệu cho ngành công nghiệp di sản.
Đây là kiểu "phục hưng" giữ hiện vật trong tủ kính, không phải phục hồi một cách tư duy đang sống. Chúng ta xin chữ ngày Tết, chụp ảnh bên câu đối, đi tour di tích có hướng dẫn viên đọc hộ văn bia — nhưng số người thực sự dùng Hán Nôm như công cụ suy nghĩ, tranh luận, viết lách hằng ngày gần như bằng không. Nói cách khác, ta tiêu thụ di sản như một sản phẩm văn hóa, chứ không thực hành nó như một ngôn ngữ tư duy.
Vấn đề không nằm ở việc chọn ngôn ngữ nào
Cả việc học tiếng Anh lẫn việc bảo tồn Hán Nôm, tự thân đều là những việc đáng làm, thậm chí cấp thiết. Vấn đề không nằm ở lựa chọn cụ thể, mà nằm ở phản xạ đứng sau lựa chọn ấy: mỗi lần đối diện một cuộc khủng hoảng về vị trí của mình trên bản đồ thế giới — Hán học suy tàn trước sức ép phương Tây đầu thế kỷ 20, giờ là áp lực bắt kịp nền kinh tế tri thức toàn cầu hóa — phản xạ đầu tiên của những người hoạch định chính sách luôn là thay ngôn ngữ ở tầng cao nhất, thay vì đầu tư làm giàu năng lực diễn giải, lập luận, sáng tạo tri thức bằng chính ngôn ngữ đang có trong tay.
Nếu nhìn xa hơn một chút, câu hỏi đáng lo không phải là "học sinh có giỏi tiếng Anh hay không" — con số hơn một nửa bài thi dưới trung bình cho thấy khoảng cách giữa tham vọng chính sách và thực tế lớp học vẫn còn rất xa. Câu hỏi đáng lo hơn là: nếu vài chục năm nữa mục tiêu ấy thành hiện thực, liệu tiếng Việt có còn là ngôn ngữ mà người Việt dùng để nghĩ những điều phức tạp nhất, hay nó sẽ lặp lại đúng số phận của chữ Nôm — một ngôn ngữ đủ ấm áp cho đời sống, nhưng bị ngầm coi là không đủ sang trọng cho tri thức?
Một câu hỏi khác, đáng hỏi hơn
Thay vì tranh cãi nên ưu tiên Hán Nôm hay tiếng Anh, có lẽ câu hỏi cần đặt ra là: làm sao để tiếng Việt luôn giữ được năng lực diễn đạt tri thức ở tầng cao nhất, bất kể ngôn ngữ nào được thêm vào phía trên nó? Học Hán Nôm để hiểu gốc rễ của chính ngôn ngữ mình đang nói. Học tiếng Anh để mở thêm một cánh cửa ra thế giới. Cả hai đều tốt — miễn là tiếng Việt không bị đối xử như một ngôn ngữ tạm thời, chỉ chờ được thay thế mỗi khi đất nước muốn chứng minh mình đã "phát triển".
Vì nếu không, một trăm năm nữa, rất có thể con cháu chúng ta sẽ đọc lại đúng bài viết này — chỉ khác cái tên của ngôn ngữ đang chờ soán ngôi.