Cuộc đua bán dẫn thế giới hiện nay
Văn Uyên · · 19 phút đọc
Cách bờ biển Trung Quốc đại lục chưa đầy 150km, trên hòn đảo Đài Loan, có những nhà máy mà nếu ngừng hoạt động dù chỉ một tuần, cả nền kinh tế số toàn cầu sẽ chao đảo. Không phải ngân hàng trung ương nào nắm giữ chìa khóa của nền kinh tế thế kỷ 21, mà là vài nhà máy chế tạo chip nằm rải rác quanh Tân Trúc và Đài Nam, nơi TSMC — Công ty Sản xuất Chất bán dẫn Đài Loan — âm thầm sản xuất hơn 90% số chip logic tiên tiến nhất hành tinh. Mỗi con chip Blackwell của Nvidia dùng để huấn luyện các mô hình AI, mỗi bộ vi xử lý trong chiếc iPhone bạn đang cầm, mỗi chip EPYC chạy trong trung tâm dữ liệu của Amazon hay Microsoft — tất cả đều đi qua cánh cửa của TSMC trước khi đến tay người dùng. Giới phân tích gọi đây là "lá chắn silicon": logic cho rằng chính sự phụ thuộc sống còn của cả thế giới vào Đài Loan lại là thứ khiến Trung Quốc phải chùn tay trước một cuộc xâm lược quân sự, bởi bất kỳ xung đột nào cũng sẽ tàn phá hạ tầng số của toàn nhân loại. Bộ Quốc phòng Mỹ đã chính thức xếp năng lực sản xuất bán dẫn của Đài Loan vào nhóm phụ thuộc an ninh quốc gia cấp một (Tier 1), còn cựu Giám đốc CIA William Burns từng công khai cảnh báo rằng bất kỳ sự gián đoạn quân sự nào đối với hoạt động của TSMC sẽ gây thiệt hại kinh tế còn lớn hơn cả một cuộc chiến tranh thông thường.
Đó chính là bối cảnh của cuộc đua bán dẫn toàn cầu năm 2026 — không còn đơn thuần là câu chuyện công nghệ hay thương mại, mà đã trở thành một bàn cờ địa chính trị nơi từng nanomet tiến bộ trong quy trình khắc chip đều mang trọng lượng của sức mạnh quốc gia. Thị trường bán dẫn toàn cầu, theo ước tính của Hiệp hội Thống kê Thương mại Bán dẫn Thế giới (WSTS), đang tiến gần mốc 1.000 tỷ USD, tăng trưởng hơn 25% so với năm trước — một tốc độ bùng nổ hiếm thấy, được thổi bùng gần như hoàn toàn bởi cơn khát tính toán của trí tuệ nhân tạo. Nhưng đằng sau những con số ấn tượng ấy là một sự thật trần trụi: cả thế giới đang phụ thuộc vào một chuỗi cung ứng mỏng manh, tập trung cao độ vào vài quốc gia, vài công ty, thậm chí vài tòa nhà cụ thể.
Hòn đảo nắm giữ chìa khóa của kỷ nguyên AI
Sức mạnh của TSMC không chỉ nằm ở việc họ sản xuất chip — mà ở chỗ không ai khác có thể thay thế họ ở đẳng cấp cao nhất. Apple đóng góp khoảng một phần tư doanh thu của TSMC, Nvidia và AMD lần lượt góp thêm 11% và 7%; cả ba đã đặt chỗ trước toàn bộ công suất sản xuất tiến trình 3 nanomet của hãng cho đến hết năm 2026. Khi Apple thiết kế chip xử lý cho iPhone, hay khi Nvidia tạo ra những con chip tăng tốc AI cho trung tâm dữ liệu, không có phương án B nào ở mức hiệu năng cần thiết ngoài TSMC.
Nhưng câu chuyện không dừng lại ở khâu khắc chip. Sau khi một con chip AI được sản xuất xong, nó còn phải trải qua công đoạn đóng gói tiên tiến — và đây lại là một nút thắt cổ chai khác, cũng nằm gọn trong tay TSMC. Công nghệ đóng gói CoWoS (chip-on-wafer-on-substrate) mà Nvidia dùng để lắp ráp các bộ tăng tốc AI của mình chỉ được sản xuất tại Đài Loan, và riêng Nvidia đã giữ tới 60% tổng công suất CoWoS toàn cầu cho đến hết năm 2026. Bộ Thương mại Mỹ từng thẳng thắn thừa nhận rằng việc đưa công đoạn đóng gói truyền thống này quay trở lại nước Mỹ là bất khả thi về mặt chi phí, bởi hàng thập kỷ tập trung tại Đông Á đã tạo nên một hệ sinh thái nhà cung ứng chuyên biệt và một kho tri thức quy trình không thể sao chép nhanh chóng ở bất kỳ đâu khác. Nói cách khác, dù Washington có bơm bao nhiêu tiền vào việc xây nhà máy mới, thì cái "não bộ" của ngành đóng gói chip tiên tiến vẫn nằm ở Đài Loan và các khu vực lân cận.
Nước Mỹ dốc tiền để giành lại vị thế
Trong nhiều thập kỷ, giới hoạch định chính sách Mỹ chấp nhận sự phụ thuộc này như cái giá phải trả cho hiệu quả kinh tế toàn cầu hóa. Nhưng từ giai đoạn 2018-2022, một loạt cú sốc địa chính trị — chiến tranh thương mại, đại dịch làm đứt gãy chuỗi cung ứng, căng thẳng quân sự quanh eo biển Đài Loan — đã đập tan sự đồng thuận đó. Đạo luật CHIPS and Science Act, ký năm 2022, đã bơm 52,7 tỷ USD cùng hàng loạt ưu đãi thuế nhằm dựng lại năng lực sản xuất chip nội địa của Mỹ.
Bốn năm sau, bức tranh triển khai vẫn rất không đồng đều giữa các "ông lớn". Intel bất ngờ nổi lên là người dẫn đầu về tiến độ sản xuất nội địa: khu phức hợp Ocotillo tại Arizona vừa chính thức đưa nhà máy Fab 52 vào sản xuất đại trà với tiến trình Intel 18A (tương đương 1,8nm), đánh dấu lần đầu tiên một nhà máy đặt tại Mỹ vượt qua ngưỡng công nghệ 2nm, nhờ sử dụng hệ thống quang khắc EUV độ mở số cao (High-NA EUV) tối tân nhất của ASML. Đây là một cột mốc mang tính biểu tượng — nhưng nghịch lý là ngân sách đầu tư (capex) tổng thể của Intel cho năm 2026 lại đang đi ngang hoặc suy giảm, một phần của quá trình tái cơ cấu mảng kinh doanh foundry đang gặp khó khăn tài chính.
Trong khi đó, TSMC vẫn đang nới rộng khoảng cách với các đối thủ ngay trên chính lãnh thổ Mỹ. Nhà máy thứ hai của họ tại Arizona đã hoàn thành xây dựng vào đầu năm 2026, dự kiến lắp đặt thiết bị vào quý III, với tổng vốn cam kết cho tổ hợp ba nhà máy tại Phoenix lên tới 165 tỷ USD — khoản đầu tư trực tiếp nước ngoài lớn nhất trong lịch sử nước Mỹ. TSMC hiện nắm khoảng 72% thị phần thị trường xưởng đúc chip thuần túy (pure-play foundry) toàn cầu, và khoảng cách công nghệ giữa họ với các đối thủ tại tiến trình tiên tiến nhất chưa bao giờ rộng đến vậy — ít nhất 12-18 tháng. Samsung, đối thủ còn lại trong nhóm dẫn đầu, đang dồn phần lớn ngân sách 40 tỷ USD năm 2026 vào mảng bộ nhớ thay vì foundry logic, và mục tiêu công suất tiến trình 2nm của họ — 21.000 tấm wafer mỗi tháng vào cuối năm — vẫn chỉ là một phần nhỏ so với công suất 100.000 tấm wafer của TSMC. Vấn đề hiệu suất (yield) dai dẳng tại các nút công nghệ tiên tiến của Samsung đã khiến những khách hàng lớn như Qualcomm và Nvidia gần như hoàn toàn quay lưng, dồn đơn hàng quan trọng nhất về TSMC. Một nhà phân tích bán dẫn tại Cantor Fitzgerald nhận định thị trường xưởng đúc ở phân khúc cao cấp nhất đang ngày càng trở thành một cuộc đua chỉ có một con ngựa.
Nói cách khác: tiền của Washington đang giúp giảm rủi ro địa lý — có thêm chip "Made in USA" — nhưng nó không hề thu hẹp khoảng cách công nghệ và quy mô mà TSMC đang nắm giữ. Việc dựng một nhà máy hiện đại giờ đây không còn đơn thuần là xây một tòa nhà, mà là một dự án kỹ thuật đa năm, tốn hàng chục tỷ USD, đòi hỏi một hệ sinh thái nhân lực và nhà cung ứng mà nước Mỹ phải xây lại gần như từ số không.
Trung Quốc và con đường vòng qua lệnh cấm vận
Ở phía bên kia bàn cờ, Trung Quốc đang theo đuổi một chiến lược tự chủ toàn diện, được đặt làm ưu tiên quốc gia trong Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 (2026-2030). Không thể tiếp cận máy quang khắc EUV của ASML — công cụ tối quan trọng để sản xuất chip dưới 7nm — SMIC, xưởng đúc lớn nhất Trung Quốc, đã tìm ra một lối đi vòng đầy sáng tạo nhưng cũng đầy giới hạn: sử dụng kỹ thuật đa lớp phủ quang khắc (multi-patterning) trên các máy DUV thế hệ cũ, vốn đã được nhập khẩu ồ ạt trước khi lệnh cấm siết chặt. Kết quả là SMIC đã chứng minh được khả năng sản xuất chip cấp độ 7nm, và đang thử nghiệm tiến trình 5nm với tỷ lệ hiệu suất hiện chỉ khoảng 20% — nghĩa là cứ năm con chip làm ra thì bốn con bị loại bỏ vì lỗi. Đây là một thành tựu kỹ thuật đáng nể trong hoàn cảnh bị cấm vận, nhưng đi kèm cái giá rất đắt: chi phí sản xuất cao hơn nhiều, chu kỳ cải tiến chậm hơn, và biên lợi nhuận mỏng hơn hẳn so với TSMC hay Samsung dùng EUV.
Dù vậy, quy mô vẫn đang tăng. Huawei — đối tác chiến lược quan trọng nhất của SMIC — đặt mục tiêu sản xuất 1,6 triệu chip logic cận tiên tiến trong năm 2026 để phục vụ các bộ tăng tốc AI của riêng mình, đặc biệt là dòng Ascend. Một minh chứng cụ thể cho việc hệ sinh thái chip nội địa Trung Quốc đã đủ trưởng thành để huấn luyện các mô hình AI tầm cỡ thế giới: công ty Zhipu AI đã huấn luyện thành công mô hình GLM-5 với 744 tỷ tham số hoàn toàn trên cụm chip Huawei Ascend 910B, đạt hiệu năng gần ngang bằng các mô hình phương Tây hàng đầu trên nhiều bài kiểm tra chuẩn. Đó là một cột mốc tâm lý quan trọng, chứng minh rằng "bức tường cấm vận" của Mỹ không ngăn được Trung Quốc tiếp tục tiến lên, dù với tốc độ chậm hơn và chi phí cao hơn.
Song song đó, Trung Quốc cũng đang chạy đua để tự chế tạo máy quang khắc EUV của riêng mình — công nghệ vốn được coi là bí mật công nghiệp phức tạp bậc nhất mà nhân loại từng tạo ra, với hơn 100.000 linh kiện trong một cỗ máy duy nhất. Một hệ thống EUV nội địa, sử dụng công nghệ phóng điện plasma bằng laser (LDP) — khác với công nghệ plasma tạo bởi laser (LPP) mà ASML sử dụng — đang được thử nghiệm tại cơ sở của Huawei ở Đông Quan, với mục tiêu sản xuất thử nghiệm và sau đó là sản xuất đại trà trong năm 2026. Một số chuyên gia, trong đó có cả những kỹ sư từng làm việc tại TSMC và Samsung, cho rằng nếu thành công, cách tiếp cận LDP của Trung Quốc thậm chí có thể hiệu quả hơn công nghệ LPP mà ASML đang độc quyền. Nhưng giới hoài nghi — trong đó có Chris Miller, tác giả cuốn sách nổi tiếng "Chip War" — chỉ ra rằng chính ASML đã mất gần ba thập kỷ nghiên cứu toàn cầu để hoàn thiện hệ thống EUV thương mại đầu tiên, và không có lý do gì để tin Trung Quốc có thể rút ngắn hành trình đó chỉ trong vài năm, dù họ có chiêu mộ được nhân tài từ chính ASML hay Zeiss của Đức.
Ván cờ xuất khẩu chip: Washington mở cửa, Bắc Kinh lại chần chừ
Có lẽ không diễn biến nào trong năm 2026 lột tả rõ sự phức tạp của cuộc đua này hơn câu chuyện xuất khẩu chip H200 của Nvidia sang Trung Quốc. Trong suốt ba năm, cụm từ "mặc định từ chối" (presumption of denial) đã định nghĩa chính sách xuất khẩu chip AI cao cấp của Mỹ sang Trung Quốc — bất kỳ đơn xin cấp phép nào cũng gần như tự động bị bác bỏ. Nhưng ngày 15/1/2026, Cục Công nghiệp và An ninh (BIS) thuộc Bộ Thương mại Mỹ đã đảo ngược lập trường, chuyển sang cơ chế xét duyệt từng trường hợp cụ thể cho chip H200 của Nvidia và MI325X của AMD, đi kèm hàng loạt điều kiện: thuế 25%, giới hạn khối lượng, kiểm định độc lập của bên thứ ba tại Mỹ, và yêu cầu khách hàng Trung Quốc phải áp dụng quy trình sàng lọc nghiêm ngặt để đảm bảo chip không bị chuyển hướng sang mục đích quân sự.
Đến cuối tháng 2/2026, Nvidia xác nhận đã nhận được giấy phép đầu tiên để xuất một lượng nhỏ chip H200 sang Trung Quốc. Tới giữa tháng 5, khoảng 10 tập đoàn công nghệ lớn của Trung Quốc — bao gồm Alibaba, Tencent, ByteDance và JD.com — đã được Washington cấp phép mua, mỗi công ty được phép mua tới 75.000 chip. CEO Jensen Huang ước tính riêng thị trường chip AI Trung Quốc có thể trị giá tới 50 tỷ USD nếu Nvidia được bán tự do, với tốc độ tăng trưởng 50% mỗi năm — một khoản doanh thu khổng lồ mà Nvidia đã phải bỏ lỡ suốt thời gian bị cấm vận, khi thị phần của họ tại thị trường chip AI cao cấp Trung Quốc từng đạt tới 95% trước khi sụt giảm mạnh.
Nhưng đây mới là điểm mấu chốt gây bất ngờ: dù Washington đã bật đèn xanh, cho đến tận giữa năm 2026 vẫn chưa có một lô hàng H200 nào thực sự cập bến Trung Quốc. Chính Bắc Kinh mới là bên đang chần chừ. Các cơ quan quản lý Trung Quốc đã siết chặt việc thông quan nhập khẩu phần cứng AI nước ngoài tiên tiến, nhằm bảo vệ và thúc đẩy các nhà sản xuất chip nội địa còn non trẻ như SMIC và Huawei. Theo một số nguồn tin, số lượng chip mà Bắc Kinh cho phép nhập về có thể thấp hơn một nửa so với số lượng mà các công ty Trung Quốc đã xin phép từ phía Mỹ — dưới 200.000 chip so với nhu cầu thực tế lớn hơn nhiều. Đây là một nghịch lý thú vị của cuộc đua bán dẫn: trong khi Mỹ từng dựng "bức tường" ngăn chip chảy sang Trung Quốc, giờ đây chính Trung Quốc lại đang tự dựng một "bức tường" khác — không phải để tự vệ trước công nghệ nước ngoài, mà để bảo hộ cho ngành công nghiệp chip nội địa còn chưa đủ sức cạnh tranh sòng phẳng.
Vũ khí ngược: đất hiếm, gallium và germanium
Nếu Mỹ có đòn bẩy công nghệ, Trung Quốc lại nắm trong tay đòn bẩy nguyên liệu. Trung Quốc hiện kiểm soát khoảng 90% năng lực tinh chế đất hiếm toàn cầu, cùng gần như toàn bộ nguồn cung gallium và germanium tinh khiết cao — hai nguyên tố tưởng chừng xa lạ nhưng lại tối quan trọng đối với chip tần số vô tuyến, quang khắc bán dẫn và linh kiện quang học. Kể từ năm 2023, Bắc Kinh đã từng bước siết chặt các mặt hàng này thông qua một chuỗi các lệnh cấm và yêu cầu cấp phép xuất khẩu, đỉnh điểm là lệnh cấm trực tiếp xuất khẩu gallium, germanium và antimon sang Mỹ vào tháng 12/2024. Tác động là có thật: xuất khẩu antimon của Trung Quốc giảm tới 97% sau các biện pháp hạn chế năm 2024, đẩy giá toàn cầu tăng vọt gần gấp ba lần.
Tuy nhiên, sau cuộc gặp giữa Tổng thống Trump và Chủ tịch Tập Cận Bình vào cuối năm 2025, hai bên đã đạt được một thỏa thuận đình chiến thương mại tạm thời. Trung Quốc đồng ý tạm ngưng lệnh cấm xuất khẩu gallium, germanium, antimon và một loạt vật liệu đất hiếm khác sang Mỹ cho đến tháng 11/2026. Đây không phải là một sự đầu hàng, mà giống một "quãng nghỉ chiến thuật" nhiều hơn — các công ty phương Tây được cảnh báo nên tận dụng khoảng thời gian này để xây dựng nguồn cung thay thế, bởi rất có thể các biện pháp kiểm soát sẽ được tái kích hoạt nếu quan hệ song phương xấu đi trở lại vào cuối năm. Nói cách khác, chiếc "công tắc" vẫn nằm trong tay Bắc Kinh, và họ có thể bật lại bất cứ lúc nào.
Cơn khát bộ nhớ: khi trí tuệ nhân tạo "ăn" hết chip RAM của cả thế giới
Có một mặt trận khác của cuộc đua bán dẫn ít được chú ý hơn nhưng đang gây ra hậu quả trực tiếp lên túi tiền người tiêu dùng toàn cầu: bộ nhớ băng thông cao (HBM), loại chip nhớ chuyên dụng gắn liền với mọi bộ tăng tốc AI hiện đại. Nhu cầu HBM được dự báo tăng 70% trong năm 2026, và tất cả công suất sản xuất của ba nhà cung cấp lớn nhất thế giới — SK Hynix, Samsung và Micron — đã được đặt hết chỗ (sold out) cho đến hết năm. SK Hynix hiện dẫn đầu thị phần với khoảng 50-55%, tiếp theo là Samsung với 35-40%, còn Micron giữ phần còn lại. Trong quý I/2026, mảng bán dẫn của Samsung ghi nhận lợi nhuận hoạt động 36,1 tỷ USD — chiếm tới 94% tổng lợi nhuận của cả tập đoàn — trong khi SK Hynix cũng báo cáo doanh thu và lợi nhuận kỷ lục, phần lớn đến từ mảng HBM phục vụ hạ tầng AI.
Nhưng cơn sốt này có mặt trái rất cụ thể. Vì các nhà sản xuất dồn gần như toàn bộ công suất tiên tiến sang làm HBM cho khách hàng AI như Nvidia, Google và Amazon, nguồn cung bộ nhớ DRAM và NAND cho các sản phẩm tiêu dùng thông thường — điện thoại, laptop, ổ cứng SSD — bị siết lại đáng kể. Cả Samsung lẫn SK Hynix đều đã lên tiếng cảnh báo rằng tình trạng thiếu hụt bộ nhớ nghiêm trọng nhiều khả năng sẽ kéo dài ít nhất đến năm 2027, thậm chí xa hơn. Ngay cả Nvidia cũng không tránh khỏi tác động: hãng buộc phải cắt giảm 30-40% sản lượng GPU chơi game trong nửa đầu năm 2026 do thiếu hụt chip nhớ GDDR7, ưu tiên dồn nguồn lực cho các dòng sản phẩm trung tâm dữ liệu có biên lợi nhuận cao hơn nhiều. Đây là một minh chứng sống động cho việc cơn bùng nổ AI không chỉ định hình lại ngành bán dẫn cao cấp, mà đang lan tỏa ảnh hưởng xuống tận giá thành của những sản phẩm điện tử bình dân nhất mà người tiêu dùng thông thường sử dụng hàng ngày.
Nhật Bản và cuộc trở lại đầy tham vọng
Không chỉ Mỹ và Trung Quốc, Nhật Bản — quốc gia từng thống trị ngành bán dẫn toàn cầu vào thập niên 1980 trước khi dần đánh mất vị thế — cũng đang đặt cược lớn để trở lại cuộc chơi. Rapidus, liên doanh do chính phủ Nhật hậu thuẫn cùng các tập đoàn như Toyota, Sony và NTT, hợp tác với IBM và trung tâm nghiên cứu IMEC của Bỉ, đang theo đuổi mục tiêu táo bạo: nhảy thẳng vào sản xuất chip 2nm — bỏ qua hoàn toàn các thế hệ công nghệ trung gian — tại nhà máy IIM-1 ở Hokkaido. Đến tháng 2/2026, Rapidus đã công bố bộ công cụ thiết kế quy trình (PDK) 2nm đầu tiên cho khách hàng thử nghiệm sớm, chỉ vài tháng sau khi nhận được hệ thống quang khắc EUV từ ASML. Chính phủ Nhật đã rót tổng cộng khoảng 2,35 nghìn tỷ yên (tương đương hơn 15 tỷ USD) hỗ trợ nghiên cứu và phát triển cho dự án này.
Tuy vậy, thách thức lớn nhất của Rapidus không nằm ở công nghệ mà ở việc tìm đủ khách hàng để duy trì quy mô sản xuất — bài toán kinh điển của bất kỳ xưởng đúc chip mới nào bước vào một thị trường đã có kẻ thống trị áp đảo. Không đối đầu trực diện với TSMC ở mảng sản xuất khối lượng lớn, Rapidus chọn chiến lược ngách: đơn hàng nhỏ, tốc độ giao hàng nhanh, tối ưu cho khách hàng cần thử nghiệm thiết kế mới. Cùng lúc đó, Liên minh châu Âu cũng đang theo đuổi mục tiêu chiếm 20% năng lực sản xuất bán dẫn toàn cầu thông qua Đạo luật Chips châu Âu, dù phần lớn các dự án như nhà máy TSMC tại Dresden (Đức) tập trung vào các nút công nghệ trưởng thành phục vụ ngành ô tô và công nghiệp, chứ chưa chạm tới nhóm công nghệ tiên tiến nhất định hình cuộc đua AI.
Một cuộc đua không có vạch đích rõ ràng
Nhìn toàn cảnh, điều đáng chú ý nhất của cuộc đua bán dẫn 2026 không phải là một chiến thắng rõ ràng cho bất kỳ ai, mà là sự hình thành của hai — thậm chí nhiều — hệ sinh thái công nghệ song song, ngày càng tách biệt và khó tương thích với nhau: một bên xoay quanh TSMC, Nvidia và các đối tác phương Tây; một bên xoay quanh SMIC, Huawei và chuỗi cung ứng nội địa Trung Quốc. Hàng trăm tỷ USD đã và đang được đổ vào việc xây dựng năng lực sản xuất mới tại Mỹ, Nhật Bản và châu Âu, nhưng khoảng cách công nghệ và quy mô mà TSMC tạo dựng trong suốt gần bốn thập kỷ vẫn chưa hề bị thu hẹp đáng kể trong ngắn hạn — ít nhất phải mất một thập kỷ nữa, các nỗ lực "hồi hương" sản xuất chip mới có thể thực sự làm giảm sự phụ thuộc vào Đài Loan.
Trong khi đó, Trung Quốc — dù bị cô lập khỏi những công cụ tiên tiến nhất — vẫn chứng minh được rằng cấm vận không đồng nghĩa với bế tắc hoàn toàn; họ chỉ đơn giản đi một con đường vòng, chậm hơn, tốn kém hơn, nhưng vẫn tiến về phía trước. Còn ở giữa vòng xoáy đó là hàng tỷ người tiêu dùng bình thường, những người sẽ cảm nhận hậu quả của cuộc đua này không phải qua các báo cáo địa chính trị, mà qua giá một chiếc điện thoại mới, giá một tấm card đồ họa chơi game, hay tốc độ ra đời của thế hệ trợ lý AI tiếp theo. Cuộc đua bán dẫn không có một vạch đích cố định — nó là một cuộc chạy marathon không hồi kết, nơi mỗi bên đều hiểu rằng chỉ cần chậm một nhịp công nghệ, cái giá phải trả có thể là cả một vị thế cường quốc trong thế kỷ AI.